Skip to content

Thuật ngữ

Giải nghĩa các từ chuyên môn xuất hiện trong CNV CDP và tài liệu này.

A — C

Action / Action Event — hành động cụ thể mà một node thực thi. Ví dụ node Zalo OA có hai action event: Gửi ZBS TemplateGửi tin nhắn Follow OA.

Ads Audience — tệp đối tượng được đẩy sang nền tảng quảng cáo để nhắm quảng cáo. Xem Ads Audience.

AI Credit — hạn mức cho các tính năng dùng AI. Xem Credit, Token & AI Credit.

AOV (Average Order Value) — giá trị đơn hàng trung bình, bằng tổng doanh thu chia số đơn.

Automation — chiến dịch tự động hoá. Xem Tổng quan Chiến dịch.

Bản nháp — trạng thái chiến dịch đã tạo nhưng chưa kích hoạt, không chạy.

Chiến dịch (Campaign) — luồng xử lý gồm Trigger, Điều kiện và Hành động, chạy tự động.

Credit — số dư tiền dùng cho dịch vụ có chi phí thật với bên thứ ba (tin ZNS, SMS).

Customer 360 — màn hình phân tích tổng hợp về khách hàng, gồm chỉ số và phễu chuyển đổi. Xem Customer 360.

D — H

Data Hub — kho dữ liệu tuỳ biến của doanh nghiệp trong CNV CDP. Xem Data Hub.

Dynamic Form — biểu mẫu thu thập thông tin khách hàng, nhúng vào web hoặc Mini App. Xem Dynamic Form.

Dynamic Hook — cơ chế nhận tín hiệu động từ hệ thống bên ngoài để kích hoạt chiến dịch.

Điều kiện (Condition) — node kiểm tra dữ liệu, quyết định khách được đi tiếp hay dừng. Xem Bước 3.

Follow OA — tin nhắn gửi cho người đã quan tâm Official Account. Đối lập với ZBS Template.

Gamification — game hoá, dùng trò chơi tăng tương tác. Xem Gamification.

Hành động (Action) — node thực thi việc gì đó: gửi tin, phát ưu đãi, ghi dữ liệu. Xem Bước 4.

Hạng thành viên — tầng phân loại khách theo mức chi tiêu trong chương trình Loyalty.

L — S

Lead — khách hàng tiềm năng, đã để lại thông tin nhưng chưa mua hàng.

Loyalty — chương trình khách hàng thân thiết: ưu đãi, điểm thưởng, hạng thành viên. Xem Loyalty.

Lookalike — tệp đối tượng "tương tự" do nền tảng quảng cáo tạo ra từ tệp gốc của bạn.

Mini App — ứng dụng chạy trong Zalo, không cần cài đặt riêng. Xem Zalo Mini App.

Node — một mắt xích trên sơ đồ chiến dịch. Có ba loại: trigger, điều kiện, hành động.

OA (Official Account) — tài khoản chính thức của doanh nghiệp trên Zalo. Xem Zalo OA.

Retargeting — nhắm quảng cáo lại vào nhóm người đã từng tương tác với thương hiệu.

Segment — nhóm khách hàng được định nghĩa bằng điều kiện, danh sách thành viên tự cập nhật. Xem Segment.

Sự kiện (Event) — một việc đã xảy ra tại một thời điểm, ví dụ khách đặt đơn. Xem Dòng sự kiện.

T — Z

Token — đơn vị đếm lượt thực thi các bước trong chiến dịch. Xem Credit, Token & AI Credit.

Tracking — theo dõi hành vi người dùng trên web/app bằng mã nhúng. Xem Tracking.

Trì hoãn (Delay) — node hành động làm luồng dừng một khoảng thời gian rồi mới đi tiếp.

Trigger — sự kiện khởi động chiến dịch cho một khách hàng. Xem Bước 2.

Trường bắt buộc — trường mà bản ghi phải có dữ liệu thì mới lọt vào chiến dịch.

UTM — tham số gắn vào liên kết để nhận biết nguồn traffic (utm_source, utm_campaign…).

Voucher — phiếu ưu đãi phát cho khách hàng.

Webhook — cơ chế cho hệ thống bên ngoài gửi dữ liệu vào CNV CDP qua một địa chỉ URL.

Zalo ID by OA — mã định danh của khách hàng trên OA của bạn. Bắt buộc có thì mới gửi được tin nhắn Follow OA.

ZBS Template — mẫu tin nhắn Zalo đã đăng ký và được Zalo phê duyệt trước. Gửi được cho cả người chưa quan tâm OA.

Bước tiếp theo

Tài liệu hướng dẫn sử dụng nền tảng CNV CDP