Giao diện
Customer 360 — Tổng quan
Trang này để làm gì
Customer 360 là màn hình phân tích trung tâm của CNV CDP: nó trả lời câu hỏi "khách hàng của tôi đang ở đâu trong hành trình mua, và chỗ nào đang tắc?"
Đường dẫn: → (/customer-360/overview)
Bố cục màn hình

- Bộ chọn khoảng thời gian — mọi số liệu trên trang đều tính theo khoảng này. Các so sánh “so kỳ trước” lấy chính khoảng liền kề trước đó làm mốc.
- Chỉ số tổng quan — 8 thẻ chia hai loại: SỐ LƯỢNG (đếm) và GIÁ TRỊ (tiền). Xem giải thích từng chỉ số bên dưới.
- Nút thắt lớn nhất — hệ thống tự chỉ ra giai đoạn rớt khách nhiều nhất. Đây là ô đáng nhìn đầu tiên mỗi khi mở trang.
- Phễu tóm tắt và chuyển đổi theo giai đoạn — bốn chỉ số then chốt, bên dưới là sáu chevron biểu diễn hành trình. Xem cách đọc phần trăm bên dưới.
Ý nghĩa các chỉ số
| Chỉ số | Ý nghĩa | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Tổng khách hàng | Tổng số hồ sơ trong hệ thống | Con số tích luỹ, chỉ tăng |
| Tổng đơn hàng | Số đơn trong kỳ | So với kỳ trước để thấy xu hướng |
| Khách hàng mới | Số hồ sơ phát sinh trong kỳ | Đo hiệu quả thu hút khách |
| Khách hàng active | Số khách có hoạt động trong kỳ | Đo mức độ gắn bó của tệp |
| Tổng số lượng bán | Số sản phẩm đã bán | |
| Tổng doanh thu | Doanh thu trong kỳ | |
| Lợi nhuận | Lợi nhuận trong kỳ | |
| AOV | Giá trị đơn trung bình | Doanh thu ÷ số đơn. Tăng AOV thường rẻ hơn tìm khách mới |
Phễu chuyển đổi 6 giai đoạn
Sáu chevron biểu diễn hành trình khách hàng theo mô hình marketing quen thuộc:
| Giai đoạn | Tiếng Anh | Khách đang làm gì |
|---|---|---|
| Nhận biết | Awareness | Lần đầu biết tới thương hiệu |
| Quan tâm | Interest | Bắt đầu tìm hiểu, xem sản phẩm |
| Cân nhắc · Lead | Consideration | Để lại thông tin, so sánh, hỏi han |
| Quyết định · Mua | Decision | Hoàn tất đơn hàng |
| Hỗ trợ | Service | Được chăm sóc sau bán |
| Trung thành | Loyalty | Quay lại mua tiếp |
Cách đọc con số phần trăm — dễ hiểu nhầm
Phần trăm trên mỗi chevron là tỉ lệ khách đi tiếp qua bước đó, không phải tỉ lệ trên tổng số ban đầu.
Với ví dụ trong hình: Nhận biết 100% → Quan tâm 25% nghĩa là chỉ 25% số người biết tới thương hiệu chuyển sang giai đoạn quan tâm. Rồi Cân nhắc 95,3% nghĩa là 95,3% của nhóm đã quan tâm đó đi tiếp — chứ không phải 95,3% của tổng ban đầu.
Vì vậy một con số cao ở giai đoạn sau không có nghĩa là mọi thứ đang tốt: nó chỉ nói rằng nhóm nhỏ đã lọt tới đó chuyển đổi tốt.
Dùng "Nút thắt lớn nhất" để chọn việc cần làm
Ô cảnh báo màu vàng là thứ có giá trị hành động cao nhất trên màn hình này. Nó chỉ thẳng vào giai đoạn đang mất nhiều khách nhất.
| Nút thắt ở giai đoạn | Vấn đề thường gặp | Nên làm gì |
|---|---|---|
| Nhận biết → Quan tâm | Nội dung tiếp cận chưa hấp dẫn, sai tệp | Xem lại thông điệp quảng cáo, thử nguồn khác |
| Quan tâm → Cân nhắc | Thiếu thông tin để khách ra quyết định | Bổ sung nội dung tư vấn, Dynamic Form thu thập nhu cầu |
| Cân nhắc → Mua | Giá, niềm tin, hoặc quy trình mua phức tạp | Chiến dịch tặng voucher lần đầu — use case 1 |
| Mua → Hỗ trợ | Chăm sóc sau bán yếu | Chiến dịch cảm ơn và xin đánh giá — use case 3 |
| Hỗ trợ → Trung thành | Không có lý do quay lại | Thiết lập Loyalty, chiến dịch đánh thức — use case 5 |
Lọc theo nguồn để so sánh kênh
Bộ lọc utm_source cho phép xem hành trình riêng của từng nguồn. Đây là cách nhanh nhất để trả lời "kênh nào mang về khách chất lượng?"
Cách làm: chọn lần lượt từng nguồn, ghi lại chỉ số Chuyển đổi tổng của mỗi nguồn. Nguồn có lượng truy cập lớn nhưng chuyển đổi thấp là nơi đang lãng phí ngân sách.
Chỉ số hạn mức ở chân menu
Cuối menu con hiển thị hai hạn mức của module Khách hàng:
- Số lượng Segment — ví dụ
205 / 300, số segment đã tạo trên tổng cho phép - Lượt sự kiện — ví dụ
1.855 / 400.000, kèm ngày reset
Khi sắp chạm trần Segment, hãy dọn các segment không còn dùng trước khi tạo mới.