Giao diện
Thư viện Trigger
Trang này để làm gì
Bảng tra cứu toàn bộ nguồn (Ứng dụng) có thể làm điểm khởi động chiến dịch, kèm gợi ý chọn cho từng tình huống.
Trigger được chọn ở Bước 1 — Khởi tạo (chọn Ứng dụng) và Bước 2 — Trigger (chọn Loại trigger).
Nhóm Core data
Dữ liệu gốc của nền tảng. Đây là nhóm được dùng nhiều nhất.
Khách hàng
Chiến dịch xoay quanh hồ sơ khách hàng.
| Loại trigger | Chạy khi | Dùng cho |
|---|---|---|
| Một lần với tất cả khách hàng | Chạy một lượt toàn tệp khi kích hoạt | Thông báo chung, tri ân toàn bộ khách |
| Định kỳ | Theo lịch cố định, lặp lại | Rà soát tệp khách hằng tuần, nhắc sinh nhật |
| Khi khách hàng được thêm mới | Có hồ sơ khách mới | Chào mừng, onboarding |
| Khi khách hàng được cập nhật | Hồ sơ khách bị sửa | Chúc mừng lên hạng, phản hồi khi khách đổi thông tin |
| Khi có khách hàng được thêm mới hoặc cập nhật | Cả hai trường hợp | Đồng bộ dữ liệu sang hệ thống khác |
Dữ liệu mang theo: ID khách hàng, Tên khách hàng, Nguồn, Điểm, Hạng thành viên, Giới tính, Zalo ID by OA và các trường khác của hồ sơ.
Đơn hàng
Chiến dịch xoay quanh giao dịch mua bán.
Dùng cho: cảm ơn sau mua, nhắc thanh toán, thông báo giao hàng, xin đánh giá, gợi ý mua lại, cảnh báo đơn giá trị lớn.
Chọn Đơn hàng hay Khách hàng?
Câu hỏi quyết định: sự kiện nào khởi động chiến dịch? Nếu là "khách vừa đặt đơn" → chọn Đơn hàng. Nếu là "khách vừa được thêm vào hệ thống" → chọn Khách hàng. Từ đơn hàng bạn vẫn lấy được thông tin khách để gửi tin.
Lead
Chiến dịch xoay quanh khách hàng tiềm năng chưa chuyển đổi.
Dùng cho: chăm sóc lead mới, nuôi dưỡng lead nguội, phân bổ lead cho nhân viên sale.
Nhóm CNV Product
Data Hub
Khởi động khi có thay đổi trong bảng dữ liệu tuỳ biến của bạn.
Dùng cho: xử lý dữ liệu nhập từ file, đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống, chạy nghiệp vụ trên bảng tuỳ biến. Xem Data Hub.
Gamification
Khởi động từ hoạt động game hoá: khách chơi game, nhận lượt chơi, trúng thưởng.
Dùng cho: tặng lượt chơi khi khách mua hàng, trao thưởng sau khi trúng, nhắc khách còn lượt chưa dùng. Xem Gamification.
Tracking
Khởi động từ hành vi người dùng được ghi nhận qua mã theo dõi trên website hoặc ứng dụng.
Dùng cho: nhắc khách xem sản phẩm mà chưa mua, chăm sóc theo hành vi duyệt web.
Nhóm Ứng dụng
| Ứng dụng | Khởi động khi | Dùng cho |
|---|---|---|
| Zalo | Khách tương tác qua Zalo: nhắn tin, quan tâm OA | Trả lời tự động, chào mừng người mới quan tâm OA |
| Topup | Phát sinh giao dịch nạp tiền | Xác nhận nạp, tặng thưởng theo mức nạp |
| Chia sẻ | Khách chia sẻ nội dung | Thưởng cho hành vi chia sẻ, chương trình giới thiệu |
| Affiliate Marketing Funnel | Sự kiện trong phễu tiếp thị liên kết | Ghi nhận hoa hồng, chăm sóc cộng tác viên |
| Segment | Khách vào hoặc rời một Segment | Chăm sóc theo nhóm động — rất mạnh, xem bên dưới |
| Voucher đã phát hành | Trạng thái voucher thay đổi | Nhắc voucher sắp hết hạn, cảm ơn khi khách dùng voucher |
| Loyalty | Sự kiện điểm thưởng, hạng thành viên | Chúc mừng lên hạng, nhắc điểm sắp hết hạn |
Trigger Segment rất đáng dùng
Thay vì viết điều kiện phức tạp trong từng chiến dịch, hãy định nghĩa một Segment (ví dụ "khách 90 ngày chưa quay lại"), rồi tạo chiến dịch với trigger Segment. Khi khách rơi vào nhóm đó, chiến dịch tự chạy.
Ưu điểm: logic phân nhóm nằm một chỗ, nhiều chiến dịch dùng chung, sửa một lần là áp dụng cho tất cả.
Nhóm Công cụ đặc biệt
| Công cụ | Khởi động khi | Dùng cho |
|---|---|---|
| Thủ công | Bạn bấm chạy | Gửi thông báo một lần cho danh sách đã chọn |
| Hàng loạt | Bạn bấm chạy cho một tệp lớn | Chiến dịch quy mô lớn theo đợt |
| Webhook | Hệ thống ngoài gửi tín hiệu tới URL của chiến dịch | Tích hợp với phần mềm bên thứ ba |
| Dynamic Hook | Tín hiệu động từ hệ thống ngoài | Tích hợp nâng cao, luồng tuỳ biến |
Khi nào dùng Webhook
Webhook phù hợp khi sự kiện khởi động nằm ngoài CNV CDP: website của bạn có form riêng, phần mềm kế toán phát sinh giao dịch, hệ thống kho báo hết hàng.
Bạn sẽ nhận được một URL, đưa cho bên kia gọi vào kèm dữ liệu. Mỗi lần gọi là một lượt chạy chiến dịch.
Bảng chọn nhanh theo mục đích
| Tôi muốn… | Chọn Ứng dụng | Loại trigger |
|---|---|---|
| Chào mừng khách mới | Khách hàng | Khi khách hàng được thêm mới |
| Cảm ơn sau khi mua | Đơn hàng | Khi đơn hàng được tạo |
| Nhắc đơn chưa thanh toán | Đơn hàng | Khi đơn hàng được tạo (+ Trì hoãn + Điều kiện) |
| Chúc mừng lên hạng | Loyalty hoặc Khách hàng | Khi khách hàng được cập nhật |
| Chăm sóc khách sắp rời bỏ | Segment | Khi khách vào Segment |
| Nhắc voucher sắp hết hạn | Voucher đã phát hành | Theo trạng thái voucher |
| Báo cáo hằng tuần | Khách hàng hoặc Data Hub | Định kỳ |
| Gửi thông báo một lần cho toàn tệp | Khách hàng | Một lần với tất cả khách hàng |
| Đồng bộ dữ liệu ra hệ thống ngoài | Khách hàng / Đơn hàng | Khi được thêm mới hoặc cập nhật |
| Nhận dữ liệu từ website riêng | Webhook | — |