Giao diện
Sản phẩm & danh mục
Trang này để làm gì
Quản lý danh mục hàng hoá: sản phẩm, nhóm sản phẩm, nhóm topping và danh mục.
Đường dẫn: → nhóm
Bốn mục và vai trò của từng cái
| Mục | Là gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tất cả sản phẩm | Danh sách từng mặt hàng cụ thể | Trà sữa trân châu size L |
| Nhóm sản phẩm | Gom nhiều sản phẩm liên quan | Nhóm Trà sữa gồm nhiều vị |
| Nhóm topping | Các lựa chọn thêm kèm sản phẩm | Trân châu, thạch, kem cheese |
| Danh mục sản phẩm | Phân loại để hiển thị và tìm kiếm | Đồ uống, Đồ ăn nhẹ, Combo |
Nhóm topping đặc biệt hữu ích với ngành F&B — thay vì tạo hàng chục biến thể sản phẩm, bạn định nghĩa một sản phẩm gốc kèm nhóm topping.
Vì sao cấu trúc danh mục quan trọng với CDP
Sản phẩm không chỉ để bán — nó là dữ liệu để hiểu khách hàng. Cấu trúc danh mục tốt cho phép bạn trả lời:
- Khách này thường mua nhóm sản phẩm nào?
- Nhóm nào bán chạy với khách hạng Vàng?
- Ai đã mua sản phẩm A nhưng chưa từng thử sản phẩm B?
Từ đó dựng được chiến dịch gợi ý chéo (cross-sell) thay vì gửi cùng một nội dung cho tất cả.
Đặt danh mục theo cách khách hàng nghĩ, không theo cách kho hàng nghĩ
Danh mục phục vụ hai mục đích khác nhau: quản lý kho và phân tích hành vi khách. Nếu phải chọn một, hãy ưu tiên cách khách hàng phân loại sản phẩm trong đầu họ — đó mới là thứ dự đoán được hành vi mua tiếp theo.
Sản phẩm trong Automation
Nhóm hành động Core data có node Sản phẩm để thao tác dữ liệu sản phẩm trong luồng chiến dịch — ví dụ cập nhật thông tin hàng loạt từ nguồn bên ngoài.
Ngoài ra, dữ liệu sản phẩm trong đơn hàng dùng được làm điều kiện: khách mua sản phẩm thuộc nhóm X thì gửi ưu đãi cho nhóm Y.